Kính gửi Quý Nhà đầu tư,

Hieuinvest trân trọng gửi đến Quý vị Báo cáo Phân tích và Khuyến nghị Đầu tư phiên giao dịch ngày 06/07/2026. Báo cáo được tổng hợp từ hệ thống định lượng kỹ thuật tiên tiến, kết hợp phân tích vĩ mô và dữ liệu doanh nghiệp thực tế, nhằm cung cấp góc nhìn chuyên sâu và khách quan về diễn biến thị trường.

Mọi khuyến nghị chỉ mang tính tham khảo và không cấu thành tư vấn đầu tư chính thức. Quý nhà đầu tư cần tự đánh giá và chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

Khung phân tích áp dụng SEPA · CANSLIM · RS · MFI  ▾
SEPA / Stage Analysis
Lọc mã Stage 2: Giá > MA50 > MA150 > MA200, gần đỉnh 52 tuần.
CANSLIM Breakout
VCP thu hẹp + vol cạn → Breakout vol nổ ≥1.5×. SEPA chọn mã, CANSLIM chọn thời điểm.
RS Rating
Sức mạnh tương đối vs VN-Index 63 phiên. RS > 80 = top 20%.
MFI — Dòng tiền
Phát hiện gom/xả của tổ chức. MFI 50–70 = dòng tiền vào ổn định.
01

Tổng quan Vĩ mô và Định hướng Thị trường

Bối cảnh vĩ mô hiện tại tiếp tục được định hình bởi chính sách tiền tệ nới lỏng, với lãi suất thấp duy trì, hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và kích thích đầu tư. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vẫn là điểm sáng, đặc biệt với xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu (friendshoring) vào Việt Nam, thúc đẩy tăng trưởng các ngành sản xuất và bất động sản khu công nghiệp. Chính phủ tiếp tục đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công vào các dự án hạ tầng trọng điểm, tạo động lực cho ngành xây dựng và vật liệu. Sự phục hồi của tiêu dùng nội địa cùng với kỳ vọng nâng hạng thị trường chứng khoán cũng là những yếu tố hỗ trợ tích cực cho các ngành bán lẻ và dịch vụ tài chính.

⚖️
Tỷ trọng khuyến nghị — SIDEWAY
60% Cổ phiếu / 40% Tiền mặt

Dòng tiền theo Ngành

Điện & Năng lượng
POW
RS 66
WARM
🏦
Ngân hàng
BID, VCB, MBB, CTG
RS 38
COLD
🛒
Bán lẻ & Tiêu dùng
MWG
RS 33
COLD
📈
Chứng khoán
SSI
RS 33
COLD
🔩
Thép & Vật liệu
HPG
RS 28
COLD
🏗
Xây dựng & Hạ tầng
VCG
RS 28
COLD
02

Kịch bản thị trường ngắn hạn

Kịch bản Tích cựcXác suất 40%
VN-Index Phục Hồi Vượt MA50
Trong kịch bản tích cực, VN-Index sẽ vượt qua ngưỡng kháng cự MA50 tại 1,860.27 điểm, được hỗ trợ bởi dòng tiền thông minh và thông tin tích cực về vĩ mô. Đà tăng sẽ tiếp diễn khi chỉ số bứt phá khỏi vùng sideway hiện tại.
▲ VN-Index 1.880 – 1.900 điểm
Kịch bản Thận trọngXác suất 60%
VN-Index Duy Trì Sideway hoặc Điều Chỉnh Nhẹ
Kịch bản này ưu tiên do thị trường chưa có động lực đủ mạnh để bứt phá. VN-Index có thể tiếp tục giằng co quanh MA200 hoặc điều chỉnh nhẹ khi đối mặt với áp lực chốt lời.
▼ Vùng hỗ trợ 1.820 – 1.840 điểm (quanh MA200)
03

Chiến lược Danh mục

Phần A Trading Ngắn hạn 1 – 4 tuần  ·  Breakout / VCP / Momentum
POWĐiện & Năng lượng
14.800 đ Nắm giữ
Điểm TA 53/100
StageSTAGE 1
RS Rating66
RSI(14)61.6
MFI(14)66
VCP0/100 · Pivot 15
Giá mua14.900

POW đang ở Stage 1 (tích lũy), với chỉ số TA là 53 và RS ở mức 66, cho thấy sức mạnh tương đối khá so với thị trường chung. Chỉ báo RSI là 61.6 và MFI là 66.0, cùng với MACD ở trạng thái BULL, xác nhận đà tăng ngắn hạn. PV Power là đơn vị hàng đầu về điện khí và điện tái tạo tại Việt Nam, hưởng lợi từ nhu cầu điện năng tăng mạnh phục vụ công nghiệp FDI. Nhu cầu điện tăng trưởng ổn định cùng với chính sách thúc đẩy năng lượng tái tạo sẽ là động lực chính cho doanh nghiệp.

Vùng mua14.700 – 14.900
Mục tiêu15.800 (Kháng cự đỉnh cũ ngắn hạn và tiềm năng Stage 1 — upside 6.7%)
Cắt lỗ14.200 (Gãy vùng hỗ trợ MA20/MA50)
VCGXây dựng & Hạ tầng
20.150 đ Nắm giữ
Điểm TA 39/100
StageSTAGE 4
RS Rating28
RSI(14)47.2
MFI(14)62
VCP87/100 · Pivot 24
Giá mua20.700
VCP 87

VCG đang ở Stage 4 (suy yếu) với chỉ số TA thấp (39) và RS yếu (28). Mặc dù MACD đang ở trạng thái BULL và VCP đạt 87/100 (tín hiệu về khả năng hình thành nền giá chặt chẽ), chỉ báo RSI 47.2 và MFI 62.0 vẫn khá trung tính. Vinaconex hưởng lợi trực tiếp từ làn sóng đẩy mạnh đầu tư công, đặc biệt là các dự án cao tốc và hạ tầng đô thị. Chính sách đẩy mạnh đầu tư công của chính phủ sẽ là động lực chính cho VCG.

Vùng mua20.000 – 20.200
Mục tiêu21.500 (Phục hồi về vùng MA50 và kháng cự ngắn hạn — upside 4.2%)
Cắt lỗ19.500 (Gãy vùng hỗ trợ 19.500)
MBBNgân hàng tư nhân
25.300 đ Nắm giữ
Điểm TA 23/100
StageSTAGE 4
RS Rating32
RSI(14)52.5
MFI(14)59
VCP0/100 · Pivot 27
Giá mua25.600

MBB đang ở Stage 4 (suy yếu), với TA rất thấp (23) và RS yếu (32). Mặc dù MACD ở trạng thái BULL, các chỉ báo RSI 52.5 và MFI 59.0 chỉ ở mức trung bình. MBB là ngân hàng tư nhân với tăng trưởng bán lẻ mạnh mẽ và hệ sinh thái fintech MBBank ngày càng mở rộng. Lãi suất huy động duy trì ở mức thấp hỗ trợ biên lợi nhuận NIM, trong khi tăng trưởng tín dụng phục hồi tạo điều kiện cho MBB mở rộng thị phần.

Vùng mua25.000 – 25.300
Mục tiêu26.800 (Phục hồi về kháng cự đỉnh cũ ngắn hạn — upside 5.9%)
Cắt lỗ24.500 (Gãy vùng hỗ trợ đáy gần nhất)
Phần B Nắm giữ Dài hạn 3 – 12 tháng  ·  SEPA Stage 2 · RS Rating cao
VCBNgân hàng quốc doanh
61.200 đ Nắm giữ
Điểm TA 29/100
StageSTAGE 4
RS Rating43
RSI(14)44.9
MFI(14)52
VCP0/100 · Pivot 66
Giá mua62.000

VCB đang ở Stage 4 (suy yếu), với chỉ số TA thấp (29) và RS yếu (43). Mặc dù MACD ở trạng thái BULL, các chỉ báo RSI 44.9 và MFI 52.2 vẫn khá trung tính. Vietcombank là ngân hàng ngoại thương hàng đầu, với ROE cao nhất ngành, hưởng lợi từ chính sách lãi suất thấp và tăng trưởng tín dụng bền vững. Chính sách tiền tệ nới lỏng với lãi suất điều hành thấp hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và NIM của VCB.

Vùng mua60.500 – 61.500
Mục tiêu72.000 (Kháng cự vùng đỉnh lịch sử và tiềm năng tăng trưởng dài hạn — upside 17.6%)
Cắt lỗ59.000 (Gãy MA200/Vùng hỗ trợ mạnh)
BIDNgân hàng quốc doanh
41.350 đ Nắm giữ
Điểm TA 34/100
StageSTAGE 4
RS Rating42
RSI(14)43.8
MFI(14)60
VCP48/100 · Pivot 46
Giá mua42.250

BID đang ở Stage 4 (suy yếu), với chỉ số TA thấp (34) và RS yếu (42). MACD ở trạng thái BEAR, cho thấy xu hướng giảm giá ngắn hạn đang chiếm ưu thế. RSI 43.8 và MFI 59.5 ở mức trung tính, chưa đủ lực để đảo chiều. BIDV là ngân hàng đầu tư hàng đầu, đồng hành cùng các dự án đầu tư công trọng điểm quốc gia, hưởng lợi trực tiếp từ việc đẩy mạnh giải ngân vốn cho các dự án hạ tầng. Chính sách đẩy mạnh đầu tư công và tăng trưởng kinh tế bền vững là động lực chính cho BID.

Vùng mua41.000 – 41.500
Mục tiêu46.000 (Phục hồi về vùng đỉnh cũ và tiềm năng đầu tư công — upside 10.9%)
Cắt lỗ40.000 (Gãy vùng hỗ trợ mạnh và MA200)
Theo dõi — Chưa đủ điều kiện vào lệnh
HPGRS 28
HPG đang ở Stage 4 (suy yếu) với TA rất thấp (25) và RS rất yếu (28). Các chỉ báo RSI 39.7 và MFI 23.5 đều ở mức thấp, cùng với MACD ở trạng thái BEAR, cho thấy xu hướng giảm giá rõ rệt và thiếu động lực. Mặc dù VCP đạt 76/100, nhưng điều kiện kỹ thuật khác vẫn chưa thuận lợi cho việc mua mới. Để xem xét mua mới, cổ phiếu cần phải thoát khỏi Stage 4, chỉ số RS phải cải thiện đáng kể lên trên 50 và MACD cần chuyển sang trạng thái BULL. Vùng kháng cự cần vượt qua là 24.500 đồng (tương ứng với MA50) để xác nhận xu hướng phục hồi. Hỗ trợ quan trọng tại 22.000 đồng.
SSIRS 33
SSI đang ở Stage 4 (suy yếu) với chỉ số TA thấp (25) và RS yếu (33). Mặc dù MACD ở trạng thái BULL, nhưng RSI 45.6 và MFI 45.0 đều ở mức trung tính, chưa đủ sức mạnh để hình thành xu hướng tăng rõ ràng. VCP đạt 30/100, chưa đủ điều kiện cho tín hiệu VCP breakout. Để xem xét mua mới, cổ phiếu cần vượt lên trên MA50 (khoảng 27.500 đồng), đồng thời RS cần tăng lên trên 50 và TA đạt ít nhất 60 để xác nhận lực cầu mạnh mẽ. Hỗ trợ quan trọng tại 26.000 đồng, kháng cự gần nhất tại 27.500 đồng.
KBCRS 17
KBC đang ở Stage 4 (suy yếu) với chỉ số TA rất thấp (23) và RS cực kỳ yếu (17). Các chỉ báo RSI 35.4 và MFI 31.4 đều ở mức thấp, cùng với MACD ở trạng thái BEAR, cho thấy xu hướng giảm giá rõ rệt. VCP đạt 50/100, nhưng chưa đủ điều kiện để kích hoạt tín hiệu mua. Cần chờ đợi cổ phiếu thoát khỏi Stage 4, RS phải tăng lên trên 60 và MACD chuyển sang trạng thái BULL_CROSS để xác nhận sự đảo chiều. Mức kháng cự cần vượt qua là 30.000 đồng (tương ứng với MA50) để có thể xem xét mua mới. Hỗ trợ quan trọng tại 28.000 đồng.
MWGRS 33
MWG đang ở Stage 4 (suy yếu) với chỉ số TA rất thấp (22) và RS yếu (33). Mặc dù MACD ở trạng thái BULL, nhưng RSI 47.3 và MFI 47.2 đều ở mức trung tính và chưa đủ mạnh để tạo ra động lực tăng giá bền vững. VCP đạt 33/100, chưa đủ điều kiện để hình thành tín hiệu breakout. Cổ phiếu cần cải thiện Stage (thoát khỏi Stage 4), RS phải tăng lên trên 50 và TA phải đạt ít nhất 60. Mức kháng cự cần vượt qua là 80.000 đồng (tương ứng MA50) để xác nhận xu hướng phục hồi. Hỗ trợ quan trọng tại 76.000 đồng.
CTGRS 36
CTG đang ở Stage 4 (suy yếu) với chỉ số TA rất thấp (20) và RS yếu (36). Mặc dù MACD ở trạng thái BULL, nhưng RSI 50.5 và MFI 48.0 chỉ ở mức trung tính, cho thấy thiếu động lực tăng giá mạnh mẽ. VCP đạt 0/100 và không có BO. Để xem xét mua mới, cổ phiếu cần thoát khỏi Stage 4, RS phải cải thiện lên trên 50 và TA cần đạt ít nhất 60. Mức kháng cự quan trọng cần vượt qua là 35.500 đồng (tương ứng MA50) để có tín hiệu phục hồi. Hỗ trợ quan trọng tại 33.500 đồng.
04

Bảng Tổng hợp Khuyến nghị

Mã CPHành độngRSNgày KNVùng MuaMục tiêuCắt lỗGiá HT% Lãi/Lỗ
POW NẮM GIỮ 66 05/07 14.700 – 14.90015.80014.200 14.800 -0.67%
VCG NẮM GIỮ 28 05/07 20.000 – 20.20021.50019.500 20.150 -2.66%
MBB NẮM GIỮ 32 05/07 25.000 – 25.30026.80024.500 25.300 -1.17%
VCB NẮM GIỮ 43 05/07 60.500 – 61.50072.00059.000 61.200 -1.29%
BID NẮM GIỮ 42 05/07 41.000 – 41.50046.00040.000 41.350 -2.13%
HPGQuan sát2823
SSIQuan sát3327
KBCQuan sát1729
MWGQuan sát3378
CTGQuan sát3634
Khối Phân tích Chiến lược
HIEUINVEST

Tuyên bố miễn trách nhiệm: Báo cáo được tổng hợp tự động từ dữ liệu thị trường thực tế và mô hình phân tích định lượng. Nội dung chỉ mang tính tham khảo, nhà đầu tư hoàn toàn tự chịu trách nhiệm với mọi quyết định giao dịch của mình.