Kính gửi Quý Nhà đầu tư,

Hieuinvest trân trọng gửi đến Quý vị Báo cáo Phân tích và Khuyến nghị Đầu tư phiên giao dịch ngày 05/07/2026. Báo cáo được tổng hợp từ hệ thống định lượng kỹ thuật tiên tiến, kết hợp phân tích vĩ mô và dữ liệu doanh nghiệp thực tế, nhằm cung cấp góc nhìn chuyên sâu và khách quan về diễn biến thị trường.

Mọi khuyến nghị chỉ mang tính tham khảo và không cấu thành tư vấn đầu tư chính thức. Quý nhà đầu tư cần tự đánh giá và chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

Khung phân tích áp dụng SEPA · CANSLIM · RS · MFI  ▾
SEPA / Stage Analysis
Lọc mã Stage 2: Giá > MA50 > MA150 > MA200, gần đỉnh 52 tuần.
CANSLIM Breakout
VCP thu hẹp + vol cạn → Breakout vol nổ ≥1.5×. SEPA chọn mã, CANSLIM chọn thời điểm.
RS Rating
Sức mạnh tương đối vs VN-Index 63 phiên. RS > 80 = top 20%.
MFI — Dòng tiền
Phát hiện gom/xả của tổ chức. MFI 50–70 = dòng tiền vào ổn định.
01

Tổng quan Vĩ mô và Định hướng Thị trường

Bối cảnh vĩ mô quý 2 và đầu quý 3 năm 2026 tiếp tục được định hình bởi chính sách tiền tệ nới lỏng, với lãi suất duy trì ở mức thấp, tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng tín dụng và kích thích tiêu dùng. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vẫn duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt là vào các ngành công nghệ cao và sản xuất, thúc đẩy nhu cầu về điện năng và bất động sản khu công nghiệp. Chính sách đẩy mạnh đầu tư công của chính phủ tiếp tục là động lực chính, hỗ trợ các doanh nghiệp xây dựng, hạ tầng và vật liệu. Lộ trình nâng hạng thị trường và sự phục hồi của nền kinh tế số cũng tạo ra triển vọng tích cực cho ngành chứng khoán và các dịch vụ tài chính, cùng với sự cải thiện trong sức mua tiêu dùng hỗ trợ ngành bán lẻ.

⚖️
Tỷ trọng khuyến nghị — SIDEWAY
60% Cổ phiếu / 40% Tiền mặt

Dòng tiền theo Ngành

Điện & Năng lượng
POW
RS 62
WARM
🏦
Ngân hàng
VCB, BID, MBB, CTG
RS 39
COLD
📈
Chứng khoán
SSI
RS 35
COLD
🛒
Bán lẻ & Tiêu dùng
MWG
RS 32
COLD
🔩
Thép & Vật liệu
HPG
RS 29
COLD
🏗
Xây dựng & Hạ tầng
VCG
RS 27
COLD
02

Kịch bản thị trường ngắn hạn

Kịch bản Tích cựcXác suất 40%
VN-Index bứt phá, hướng đến đỉnh cũ
Thị trường có thể bứt phá khỏi vùng đi ngang nếu các yếu tố vĩ mô như giải ngân đầu tư công tăng tốc, dòng vốn FDI duy trì mạnh mẽ, hoặc KQKD quý 2 của các doanh nghiệp lớn vượt kỳ vọng. VN-Index sẽ vượt qua kháng cự 1.880 điểm và hướng đến vùng đỉnh cũ.
▲ VN-Index 1.930 – 1.950 điểm
Kịch bản Thận trọngXác suất 60%
Thị trường duy trì tích lũy, điều chỉnh nhẹ
Thị trường có thể tiếp tục dao động trong biên độ hẹp hoặc chịu áp lực điều chỉnh nhẹ do các yếu tố bất định từ thị trường quốc tế hoặc áp lực chốt lời ngắn hạn. Các chỉ số động lượng có thể suy yếu nếu không có dòng tiền mạnh mẽ tham gia.
▼ Vùng hỗ trợ 1.830 – 1.800 điểm (gần MA50 và MA200)
03

Chiến lược Danh mục

Phần A Trading Ngắn hạn 1 – 4 tuần  ·  Breakout / VCP / Momentum
VCGXây dựng & Hạ tầng
20.700 đ Nắm giữ
Điểm TA 40/100
StageSTAGE 4
RS Rating27
RSI(14)55.1
MFI(14)70
VCP90/100 · Pivot 24
Giá mua20.700
VCP 90

VCG hiện đang ở Stage 4 với điểm kỹ thuật 40/100 và chỉ số RS 27, cho thấy xu hướng giá yếu. Tuy nhiên, cổ phiếu lại có chỉ số VCP rất cao 90/100, thể hiện sự siết nền giá chặt chẽ, cùng với MACD ở trạng thái BULL và MFI 69.5 tích cực. Vinaconex được kỳ vọng hưởng lợi mạnh mẽ từ chính sách đẩy mạnh đầu tư công của chính phủ thông qua các dự án cao tốc và hạ tầng. Với việc đang ở giá mua 20.700 và VCP chặt, chúng tôi duy trì nắm giữ vị thế này và theo dõi chặt chẽ vùng kháng cự tại 21.500 và hỗ trợ tại 19.800.

Vùng mua20.500 – 20.700
Mục tiêu23.800 (Kháng cự đỉnh cũ tháng 4/2026 — upside 14.9%)
Cắt lỗ19.800 (Gãy MA50)
POWĐiện & Năng lượng
14.900 đ Nắm giữ
Điểm TA 41/100
StageSTAGE 1
RS Rating62
RSI(14)64.3
MFI(14)77
VCP0/100 · Pivot 15
Giá mua14.900

POW đang ở Stage 1 (tích lũy), với điểm kỹ thuật 41/100 và RS 62, cho thấy tiềm năng tăng trưởng. Các chỉ báo động lượng rất tích cực với RSI 64.3 và MFI 76.9, cùng với MACD ở trạng thái BULL. Mặc dù cổ phiếu chưa hình thành mẫu hình VCP rõ nét (VCP=0/100) và chưa có tín hiệu breakout, PV Power hưởng lợi từ nhu cầu điện năng tăng mạnh do dòng vốn FDI và phát triển công nghiệp. Với việc đang ở giá mua 14.900, chúng tôi duy trì nắm giữ và theo dõi sự phát triển của cấu trúc giá, đặc biệt là vượt qua kháng cự 15.500.

Vùng mua14.700 – 14.900
Mục tiêu17.000 (Kháng cự đỉnh cũ tháng 4/2026 — upside 14.1%)
Cắt lỗ14.200 (Gãy MA50)
MBBNgân hàng tư nhân
25.600 đ Nắm giữ
Điểm TA 27/100
StageSTAGE 4
RS Rating30
RSI(14)59.3
MFI(14)60
VCP0/100 · Pivot 27
Giá mua25.600

MBB hiện đang ở Stage 4 với điểm kỹ thuật 27/100 và RS 30, cho thấy xu hướng giá yếu. Cổ phiếu chưa hình thành mẫu hình VCP (VCP=0/100) và không có tín hiệu breakout. Tuy nhiên, các chỉ báo RSI 59.3 và MFI 59.5 vẫn ở mức trung tính đến tích cực, cùng với MACD ở trạng thái BULL. MBB đang tăng trưởng mạnh mẽ trong mảng bán lẻ và fintech, hưởng lợi từ chu kỳ lãi suất thấp. Do cổ phiếu chưa qua T+2, chúng tôi bắt buộc duy trì nắm giữ tại giá mua 25.600 và theo dõi chặt chẽ vùng hỗ trợ 24.800 (MA50).

Vùng mua25.000 – 25.300
Mục tiêu28.000 (Kháng cự đỉnh cũ tháng 3/2026 — upside 9.4%)
Cắt lỗ24.400 (Dưới pivot VCP / gãy MA20 (chỉ áp dụng sau T+2))
Phần B Nắm giữ Dài hạn 3 – 12 tháng  ·  SEPA Stage 2 · RS Rating cao
VCBNgân hàng quốc doanh
62.000 đ Nắm giữ
Điểm TA 44/100
StageSTAGE 1
RS Rating45
RSI(14)51.4
MFI(14)59
VCP50/100 · Pivot 66
Giá mua62.000

VCB đang ở Stage 1 (tích lũy), với điểm kỹ thuật 44/100 và RS 45. Mặc dù chưa đạt tiêu chí Stage 2 và RS>70 để mua mới dài hạn, MACD ở trạng thái BULL và VCB là ngân hàng có ROE cao nhất ngành, hưởng lợi từ lãi suất thấp và tăng trưởng tín dụng. Triển vọng vĩ mô về tăng trưởng kinh tế và chính sách tiền tệ hỗ trợ mạnh mẽ cho hoạt động kinh doanh của VCB. Với việc đang ở giá mua 62.000, chúng tôi duy trì nắm giữ dài hạn, kỳ vọng vào nền tảng vững chắc và khả năng chuyển đổi sang Stage 2 trong tương lai, với hỗ trợ quan trọng tại 60.000 (MA150/MA200).

Vùng mua61.000 – 62.000
Mục tiêu72.000 (Kháng cự vùng đỉnh lịch sử — upside 16.1% trong 6-9 tháng)
Cắt lỗ59.500 (Gãy MA150 — vi phạm cấu trúc Stage 2)
BIDNgân hàng quốc doanh
42.250 đ Nắm giữ
Điểm TA 36/100
StageSTAGE 4
RS Rating46
RSI(14)50.2
MFI(14)67
VCP50/100 · Pivot 46
Giá mua42.250

BID hiện đang ở Stage 4 với điểm kỹ thuật 36/100 và RS 46, chưa đủ điều kiện cho vị thế mua mới dài hạn. Tuy nhiên, MACD ở trạng thái BULL và MFI 66.9 khá tích cực. BID đóng vai trò then chốt trong các dự án đầu tư công và hạ tầng trọng điểm quốc gia, hưởng lợi trực tiếp từ chính sách đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công. Với vị thế mua dài hạn tại 42.250, chúng tôi tiếp tục nắm giữ, nhưng cần theo dõi chặt chẽ hành động giá do cổ phiếu đang ở Stage 4. Vùng hỗ trợ quan trọng là 41.000 (gần MA200) và kháng cự tại 44.000.

Vùng mua41.500 – 42.250
Mục tiêu49.000 (Kháng cự đỉnh cũ tháng 5/2026 — upside 15.9% trong 6-9 tháng)
Cắt lỗ40.000 (Gãy MA200 — vi phạm cấu trúc dài hạn)
Theo dõi — Chưa đủ điều kiện vào lệnh
CTGRS 34
CTG đang ở Stage 4, với điểm kỹ thuật rất thấp 23/100 và chỉ số RS yếu 34, cho thấy xu hướng giá yếu hơn thị trường chung. Mặc dù MACD ở trạng thái BULL, nhưng VCP=0 và chưa có tín hiệu breakout (BO=NO) cho thấy thiếu cấu trúc tích lũy cần thiết. Về mặt doanh nghiệp, CTG hưởng lợi từ việc cho vay sản xuất và thu hút FDI, đặc biệt trong bối cảnh dịch chuyển chuỗi cung ứng. Để cân nhắc mua mới, cổ phiếu cần phải chuyển sang Stage 2, có RS trên 70 và TA trên 60, hoặc hình thành mẫu hình VCP rõ nét với tín hiệu breakout thuyết phục. Vùng kháng cự gần nhất cần theo dõi là 35.000, trong khi hỗ trợ cứng tại 33.000 (gần MA200).
HPGRS 29
HPG hiện tại nằm trong Stage 4, với TA rất thấp 27/100 và RS 29, cho thấy xu hướng giảm điểm mạnh. Các chỉ báo động lượng như RSI 41.9 và MFI 30.5 đều ở mức yếu, đặc biệt MACD đang ở trạng thái BEAR, xác nhận xu hướng tiêu cực. Mặc dù có VCP 80/100 cho thấy sự siết nền nhất định, nhưng không có tín hiệu breakout. Hòa Phát là nhà sản xuất thép hàng đầu và đang mở rộng công suất Dung Quất 2, hưởng lợi từ đầu tư công và nhu cầu thép phục hồi. Cần theo dõi việc cổ phiếu vượt qua MA50 (hiện tại quanh 24.000) và MACD chuyển sang trạng thái BULL để có thể cân nhắc hành động. Vùng kháng cự đáng chú ý là 24.500 và hỗ trợ tại 22.500.
KBCRS 19
KBC đang ở Stage 4, với điểm kỹ thuật cực thấp 18/100 và RS 19, cho thấy xu hướng giá yếu kém nghiêm trọng so với thị trường. Mặc dù MACD ở trạng thái BULL, RSI 40.2 và MFI 36.9 đều dưới mức trung bình, thể hiện dòng tiền và động lượng yếu. Cổ phiếu chưa hình thành cấu trúc VCP đủ mạnh (VCP=48/100) và không có tín hiệu breakout (BO=NO). KBC là doanh nghiệp khu công nghiệp hưởng lợi lớn từ dòng vốn FDI công nghệ cao và xu hướng friendshoring, có triển vọng dài hạn rất tích cực. Để xem xét mua mới dài hạn, KBC cần phải chuyển sang Stage 2, với RS trên 70 và TA trên 60. Vùng kháng cự quan trọng là 30.000, trong khi hỗ trợ mạnh tại 28.500 (gần MA200).
SSIRS 35
SSI đang nằm trong Stage 4, với TA thấp 34/100 và RS 35, cho thấy cổ phiếu đang trong giai đoạn phân phối và yếu hơn thị trường. Mặc dù MACD ở trạng thái BULL, nhưng VCP=37/100 (chưa đủ chặt chẽ) và không có tín hiệu breakout (BO=NO). Các chỉ báo RSI 53.9 và MFI 56.2 ở mức trung tính. SSI là công ty chứng khoán hàng đầu, được kỳ vọng hưởng lợi từ lộ trình nâng hạng thị trường, tạo ra câu chuyện tăng trưởng dài hạn. Cổ phiếu cần cải thiện rõ rệt về mặt kỹ thuật, đặc biệt là thoát khỏi Stage 4 và hình thành cấu trúc tích lũy mạnh mẽ hơn (VCP > 70) để thu hút dòng tiền. Mức kháng cự cần vượt qua là 28.000, hỗ trợ tại 26.500 (gần MA200).
MWGRS 32
MWG hiện đang ở Stage 4, với điểm kỹ thuật thấp 26/100 và RS 32, cho thấy xu hướng giá suy yếu. Mặc dù MACD ở trạng thái BULL, VCP chỉ đạt 36/100 (chưa chặt chẽ) và không có tín hiệu breakout (BO=NO). Các chỉ báo RSI 50.5 và MFI 54.1 ở mức trung tính, chưa đủ hấp dẫn. MWG là chuỗi bán lẻ lớn nhất Việt Nam, đang trong giai đoạn phục hồi sau tái cơ cấu, tiềm năng phục hồi trong bối cảnh tiêu dùng cải thiện. Cổ phiếu cần có sự cải thiện rõ rệt về cấu trúc giá, chuyển sang Stage 1 hoặc Stage 2 và hình thành VCP chặt chẽ hơn (VCP > 60) cùng với tín hiệu breakout để cân nhắc. Mức kháng cự gần nhất là 80.000, trong khi hỗ trợ tại 77.000 (gần MA200).
04

Bảng Tổng hợp Khuyến nghị

Mã CPHành độngRSNgày KNVùng MuaMục tiêuCắt lỗGiá HT% Lãi/Lỗ
VCG NẮM GIỮ 27 20.500 – 20.70023.80019.800 20.700 0,00%
POW NẮM GIỮ 62 14.700 – 14.90017.00014.200 14.900 0,00%
MBB NẮM GIỮ 30 05/07 25.000 – 25.30028.00024.400 25.600 0,00%
VCB NẮM GIỮ 45 61.000 – 62.00072.00059.500 62.000 0,00%
BID NẮM GIỮ 46 41.500 – 42.25049.00040.000 42.250 0,00%
CTGQuan sát3434
HPGQuan sát2923
KBCQuan sát1929
SSIQuan sát3527
MWGQuan sát3279
Khối Phân tích Chiến lược
HIEUINVEST

Tuyên bố miễn trách nhiệm: Báo cáo được tổng hợp tự động từ dữ liệu thị trường thực tế và mô hình phân tích định lượng. Nội dung chỉ mang tính tham khảo, nhà đầu tư hoàn toàn tự chịu trách nhiệm với mọi quyết định giao dịch của mình.